department of economics
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa kinh tế: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng chịu trách nhiệm về giảng dạy và nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế học.
- Bộ môn kinh tế: Có thể dùng để chỉ một bộ phận chuyên môn giảng dạy về kinh tế trong một cơ sở giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the head of the department of economics at the university. (Bà ấy là trưởng khoa kinh tế của trường đại học.)
- The department of economics offers both undergraduate and graduate programs. (Khoa kinh tế cung cấp cả chương trình đại học và sau đại học.)
- He submitted his research paper to the department of economics. (Anh ấy đã nộp bài nghiên cứu của mình cho khoa kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the department of economics": trong nội bộ khoa kinh tế.
- There are many research groups within the department of economics. (Có nhiều nhóm nghiên cứu trong nội bộ khoa kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Economics department (n): Khoa kinh tế (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
- Department (n): Khoa, bộ phận, sở.
- Faculty of Economics (n): Khoa Kinh tế (tên gọi có thể thay đổi tùy theo cơ cấu tổ chức của từng trường).
Từ đồng nghĩa
- School of Economics: Trường/Khoa Kinh tế (thường dùng cho các đơn vị lớn hơn hoặc có tính độc lập cao).
- Division of Economics: Bộ phận kinh tế.
Noun
- Bộ kinh tế